94
CB
Aduriz
18
36
84
84
84
84
87
85
90
85
85
91
91
88
88
88
88
91
Tốc độ
88
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
77
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
79
Chuyền dài
89
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
90
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
86
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández