106
CB
Aduriz
24
20
92
93
92
92
98
94
102
95
95
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
105
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández