99
CDM
Aduriz
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aduriz
CDM
99
CB
99
181cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
87
89
89
89
93
89
96
91
91
96
96
94
94
95
95
96
Tốc độ
87
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
76
Lực sút
93
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé