93
CB
Aduriz
16
34
82
83
82
82
86
84
90
84
84
90
90
88
88
88
88
90
Tốc độ
88
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
93
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé