89
GK
M. Di Gregorio
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Di Gregorio
GK
89
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
86
41
43
42
42
44
45
41
43
43
40
40
39
39
40
40
40
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
90
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
26
Lực sút
66
Sút xa
34
Chọn vị trí
26
Vô lê
27
Penalty
33
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
29
Chuyền dài
34
Đá phạt
30
Sút xoáy
33
Rê bóng
34
Giữ bóng
35
Khéo léo
58
Thăng bằng
66
Phản ứng
76
Kèm người
36
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
73
Thể lực
50
Quyết đoán
41
Nhảy
74
Bình tĩnh
67
TM đổ người
89
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 노바라 | |
| 2017~2018 | 레나테 | |
| 2016~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández