73
GK
M. Di Gregorio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Di Gregorio
GK
73
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
70
28
32
31
31
36
36
31
33
33
25
25
25
25
27
27
25
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
75
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
8
Lực sút
52
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
9
Penalty
15
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
11
Chuyền dài
44
Đá phạt
12
Sút xoáy
15
Rê bóng
26
Giữ bóng
31
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
61
Kèm người
18
Lấy bóng
14
Cắt bóng
13
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
60
Thể lực
32
Quyết đoán
23
Nhảy
61
Bình tĩnh
49
TM đổ người
72
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
70
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 노바라 | |
| 2017~2018 | 레나테 | |
| 2016~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández