109
GK
M. Di Gregorio
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Di Gregorio
GK
109
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
106
56
57
55
55
59
59
58
57
57
55
55
54
54
54
54
55
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
108
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
36
Lực sút
73
Sút xa
45
Chọn vị trí
36
Vô lê
38
Penalty
44
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
39
Chuyền dài
60
Đá phạt
41
Sút xoáy
48
Rê bóng
47
Giữ bóng
50
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
102
Kèm người
48
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
97
Thể lực
63
Quyết đoán
53
Nhảy
96
Bình tĩnh
83
TM đổ người
106
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
104
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 노바라 | |
| 2017~2018 | 레나테 | |
| 2016~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández