112
GK
M. Di Gregorio
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Di Gregorio
GK
112
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
57
58
56
56
61
60
59
59
59
56
56
55
55
56
56
56
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
112
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
37
Lực sút
75
Sút xa
45
Chọn vị trí
37
Vô lê
38
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
40
Chuyền dài
63
Đá phạt
41
Sút xoáy
48
Rê bóng
49
Giữ bóng
50
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
106
Kèm người
47
Lấy bóng
41
Cắt bóng
43
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
100
Thể lực
66
Quyết đoán
55
Nhảy
99
Bình tĩnh
86
TM đổ người
109
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
108
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 노바라 | |
| 2017~2018 | 레나테 | |
| 2016~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández