93
GK
M. Di Gregorio
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Di Gregorio
GK
93
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
48
52
50
50
55
55
50
52
52
45
45
45
45
47
47
45
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
93
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
29
Lực sút
73
Sút xa
37
Chọn vị trí
29
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
32
Chuyền dài
61
Đá phạt
33
Sút xoáy
36
Rê bóng
45
Giữ bóng
47
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
81
Kèm người
39
Lấy bóng
33
Cắt bóng
34
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
81
Thể lực
53
Quyết đoán
44
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
90
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
AC Monza
|
|
| 2020~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 노바라 | |
| 2017~2018 | 레나테 | |
| 2016~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández