90
CB
Luiz Felipe
16
32
63
66
68
68
73
69
83
71
71
87
87
82
82
80
80
87
Tốc độ
80
Sút
42
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
36
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
41
Vô lê
45
Penalty
56
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
77
Đá phạt
48
Sút xoáy
44
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
58
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
88
Thể lực
65
Quyết đoán
89
Nhảy
89
Bình tĩnh
73
TM đổ người
29
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2023 |
Real Betis
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Salernitana
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández