90
CM
Matheus Nunes
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Nunes
CM
90
LM
90
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
84
87
86
86
87
87
87
87
87
83
82
84
84
85
85
83
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ
94
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
70
Chuyền dài
88
Đá phạt
69
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
81
Phản ứng
90
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
29
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger