74
RB
Matheus Nunes
9
16
66
68
69
69
70
69
70
70
70
68
68
71
71
71
71
68
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
65
Vô lê
57
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
51
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
62
Thể lực
73
Quyết đoán
67
Nhảy
70
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández