108
CM
Matheus Nunes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Nunes
CM
108
LM
108
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
99
103
104
104
105
105
101
105
105
96
97
100
100
102
102
96
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
94
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
90
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
103
Chuyền dài
106
Đá phạt
85
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger