111
RB
Matheus Nunes
26
24
102
106
106
106
108
107
108
108
108
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
110
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
111
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández