114
CM
Matheus Nunes
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Nunes
CM
114
LM
113
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
105
109
109
109
111
110
108
110
110
103
103
106
106
108
108
103
Tốc độ
114
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
113
Vô lê
90
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
112
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
98
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández