91
RB
N. Molina
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nahuel Molina
RB
91
RWB
92
RM
90
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
82
85
87
87
86
86
86
87
87
84
84
88
88
89
89
84
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
58
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
79
Đá phạt
57
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
72
Thể lực
94
Quyết đoán
83
Nhảy
85
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2015~2020 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé