109
RB
N. Molina
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nahuel Molina
RB
109
RM
109
RWB
109
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
101
103
105
105
104
104
104
106
106
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
110
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
73
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
110
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
102
Phản ứng
109
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
111
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2015~2020 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández