100
RB
N. Molina
21
19
92
94
95
95
95
95
96
96
96
93
93
97
97
97
97
93
Tốc độ
101
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
63
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
93
Đá phạt
71
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
86
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2015~2020 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández