93
RB
N. Molina
16
34
84
87
88
88
88
88
88
89
89
86
86
90
90
91
91
86
Tốc độ
94
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
88
Vô lê
75
Penalty
60
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
91
Chuyền dài
81
Đá phạt
59
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
74
Thể lực
96
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2015~2020 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández