113
RB
N. Molina
26
26
101
105
106
106
107
106
108
108
108
106
105
110
110
110
110
106
Tốc độ
113
Sút
91
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
107
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
85
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
78
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
114
Chuyền dài
107
Đá phạt
80
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
105
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
94
Thể lực
116
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2015~2020 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé