106
GK
E. Martínez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
106
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
103
44
49
49
49
56
54
52
52
52
46
46
46
46
46
46
46
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
105
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
26
Lực sút
34
Sút xa
32
Chọn vị trí
24
Vô lê
25
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
33
Chuyền dài
71
Đá phạt
30
Sút xoáy
34
Rê bóng
25
Giữ bóng
46
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
101
Kèm người
20
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
52
Quyết đoán
70
Nhảy
82
Bình tĩnh
72
TM đổ người
105
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
99
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández