110
ST
A. Lookman
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
ST
110
CF
110
RW
110
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
107
107
107
107
98
106
82
106
106
74
74
82
82
86
86
74
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
99
Rê bóng
110
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
114
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
101
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
99
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
91
Đá phạt
80
Sút xoáy
101
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
103
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
57
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández