108
GK
G. Kobel
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
108
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
105
51
53
55
55
57
56
56
57
57
53
54
54
54
56
56
53
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
109
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
32
Lực sút
58
Sút xa
38
Chọn vị trí
31
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
37
Sút xoáy
38
Rê bóng
38
Giữ bóng
52
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
106
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
91
Thể lực
61
Quyết đoán
66
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
107
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
99
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández