116
GK
G. Kobel
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
116
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
113
59
61
62
62
65
64
65
64
64
63
63
63
63
64
64
63
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
116
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
39
Lực sút
65
Sút xa
46
Chọn vị trí
38
Vô lê
37
Penalty
42
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
60
Đá phạt
43
Sút xoáy
47
Rê bóng
44
Giữ bóng
61
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
113
Kèm người
50
Lấy bóng
50
Cắt bóng
46
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
102
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
114
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
103
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé