109
GK
G. Kobel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
109
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
106
50
52
53
53
57
56
57
55
55
55
56
55
55
56
56
55
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
110
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
31
Lực sút
52
Sút xa
37
Chọn vị trí
31
Vô lê
31
Penalty
32
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
52
Chuyền dài
55
Đá phạt
38
Sút xoáy
34
Rê bóng
37
Giữ bóng
48
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
106
Kèm người
41
Lấy bóng
40
Cắt bóng
42
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
94
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández