77
GK
G. Kobel
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
77
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
74
27
29
27
27
31
31
28
29
29
26
26
24
24
25
25
26
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
77
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
46
Tăng tốc
33
Dứt điểm
8
Lực sút
42
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
10
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
11
Chuyền dài
29
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
21
Giữ bóng
30
Khéo léo
32
Thăng bằng
25
Phản ứng
74
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
12
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
72
Thể lực
26
Quyết đoán
21
Nhảy
63
Bình tĩnh
58
TM đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
56
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández