122
GK
G. Kobel
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregor Kobel
GK
122
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
119
61
63
65
65
68
67
69
67
67
66
67
66
66
67
67
66
TM Đổ người
121
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
121
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
120
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
41
Lực sút
61
Sút xa
49
Chọn vị trí
40
Vô lê
41
Penalty
43
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
46
Sút xoáy
47
Rê bóng
46
Giữ bóng
63
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
119
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
54
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
108
Thể lực
71
Quyết đoán
79
Nhảy
105
Bình tĩnh
105
TM đổ người
121
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
108
TM phản xạ
121
TM chọn vị trí
120
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé