111
RWB
J. Frimpong
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremie Frimpong
RWB
111
RB
110
RM
111
171cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
103
107
108
108
104
106
104
108
108
103
102
107
107
108
108
103
Tốc độ
116
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
105
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
112
Vô lê
71
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
102
Rê bóng
113
Giữ bóng
103
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
101
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
93
Thể lực
114
Quyết đoán
103
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Celtic
|
|
| 2018~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé