117
RWB
J. Frimpong
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremie Frimpong
RWB
117
RM
116
RB
116
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
108
111
113
113
109
111
109
113
113
108
108
113
113
114
114
108
Tốc độ
122
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
96
Chọn vị trí
118
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
117
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
122
Thăng bằng
117
Phản ứng
119
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
108
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Celtic
|
|
| 2018~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé