95
RM
J. Frimpong
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremie Frimpong
RM
95
RB
94
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
84
89
91
91
87
89
87
92
92
85
84
91
91
92
92
85
Tốc độ
102
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
86
Thể chất
81
Tốc độ
100
Tăng tốc
105
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
92
Vô lê
65
Penalty
58
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
94
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
71
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Celtic
|
|
| 2018~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia