115
RWB
J. Frimpong
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremie Frimpong
RWB
115
171cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
107
111
112
112
108
110
107
112
112
105
105
110
110
112
112
105
Tốc độ
120
Sút
102
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
110
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
114
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
114
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
108
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
97
Thể lực
116
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Celtic
|
|
| 2018~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia