107
RWB
J. Frimpong
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremie Frimpong
RWB
107
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
98
102
104
104
100
102
99
104
104
97
97
102
102
104
104
97
Tốc độ
111
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
98
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
108
Vô lê
68
Penalty
74
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
112
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Celtic
|
|
| 2018~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia