109
ST
O. Watkins
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ollie Watkins
ST
109
LW
106
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
106
104
103
103
95
102
85
101
101
83
83
86
86
87
87
83
Tốc độ
108
Sút
106
Chuyền bóng
93
Rê bóng
103
Phòng thủ
69
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
111
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
97
Penalty
102
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
83
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
110
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~2020 |
Brentford
|
|
| 2015~2017 |
Exeter City
|
|
| 2014~2015 | 웨스튼-수퍼-메어 AFC | |
| 2014~2017 |
Exeter City
|
|
| 2013~2014 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández