109
CDM
Palhinha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
109
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
96
96
94
94
102
98
106
96
96
106
106
101
101
100
100
106
Tốc độ
89
Sút
91
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
80
Chuyền dài
110
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
102
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger