107
CB
Mario Hermoso
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hermoso
CB
107
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
95
96
96
100
97
104
98
98
104
104
103
103
102
102
104
Tốc độ
100
Sút
84
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
93
Vô lê
95
Penalty
74
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
107
Đá phạt
81
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2016 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández