100
GK
Iñaki Peña
17
97
39
40
38
38
48
45
43
41
41
36
37
35
35
36
36
36
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
100
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
38
Tăng tốc
53
Dứt điểm
16
Lực sút
61
Sút xa
26
Chọn vị trí
21
Vô lê
14
Penalty
27
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
20
Chuyền dài
77
Đá phạt
34
Sút xoáy
22
Rê bóng
23
Giữ bóng
31
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
97
Kèm người
29
Lấy bóng
21
Cắt bóng
15
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
74
Thể lực
41
Quyết đoán
30
Nhảy
89
Bình tĩnh
67
TM đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
95
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2017 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé