103
RB
Lucas Vázquez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RB
103
RW
101
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
94
97
98
98
97
97
98
99
99
96
96
100
100
100
100
96
Tốc độ
102
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
87
Lực sút
93
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
83
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
103
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé