106
RB
Lucas Vázquez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RB
106
RW
105
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
99
101
102
102
101
102
101
103
103
99
99
103
103
103
103
99
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
105
Chuyền dài
95
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
87
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia