68
RB
Lucas Vázquez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RB
68
RM
72
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
68
69
69
69
69
65
69
69
61
60
65
65
67
67
61
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
61
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
71
Vô lê
51
Penalty
49
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
67
Đá phạt
63
Sút xoáy
73
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
69
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
65
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
49
Thể lực
73
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé