109
RB
Lucas Vázquez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RB
109
RW
108
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
99
103
105
105
105
104
105
106
106
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
109
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
108
Nhảy
92
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia