83
RW
Lucas Vázquez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RW
83
RM
84
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
74
79
80
80
77
80
62
81
81
51
51
62
62
66
66
51
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
40
Thể chất
65
Tốc độ
77
Tăng tốc
82
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
29
Lấy bóng
48
Cắt bóng
42
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
55
Thể lực
88
Quyết đoán
63
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé