110
CDM
X. Schlager
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xaver Schlager
CDM
110
CM
108
174cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
98
102
101
101
105
104
107
102
102
105
105
104
104
104
104
105
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
87
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
96
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
112
Nhảy
90
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández