111
CDM
X. Schlager
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xaver Schlager
CDM
111
CM
110
174cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
99
102
102
102
107
104
108
104
104
106
106
106
106
107
107
106
Tốc độ
106
Sút
89
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
99
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
92
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández