72
CDM
X. Schlager
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xaver Schlager
CDM
72
CM
72
174cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
14
62
66
65
65
69
67
69
65
65
65
65
64
64
66
66
65
Tốc độ
60
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
56
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
53
Penalty
49
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
52
Chuyền dài
71
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
60
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández