100
CDM
X. Schlager
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xaver Schlager
CDM
100
CM
101
174cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
91
95
94
94
98
97
97
95
95
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
91
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
73
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
78
Chuyền dài
96
Đá phạt
79
Sút xoáy
87
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
100
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández