97
CM
X. Schlager
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xaver Schlager
CM
97
CAM
96
CDM
95
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
91
90
90
94
93
92
91
91
87
87
88
88
90
90
87
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
86
Thể chất
93
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
73
Chuyền dài
92
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
91
Cắt bóng
98
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
77
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández