115
LW
A. Gordon
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LW
115
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
107
111
112
112
105
111
91
112
112
82
82
91
91
95
95
82
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
100
Tốc độ
120
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
108
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
93
Penalty
106
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
102
Phản ứng
112
Kèm người
67
Lấy bóng
73
Cắt bóng
62
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
92
Thể lực
115
Quyết đoán
108
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo