118
LW
A. Gordon
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LW
118
ST
113
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
110
114
115
115
108
114
93
115
115
84
84
93
93
97
97
84
Tốc độ
121
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
71
Thể chất
104
Tốc độ
122
Tăng tốc
121
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
99
Penalty
117
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
105
Phản ứng
116
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
64
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
96
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
94
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo