98
LW
A. Gordon
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LW
98
RW
98
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
91
94
95
95
89
93
79
95
95
74
74
81
81
83
83
74
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
66
Thể chất
85
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
80
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
57
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
76
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
94
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo