76
LW
A. Gordon
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LW
76
RW
76
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
69
72
73
73
67
71
57
73
73
52
52
59
59
61
61
52
Tốc độ
80
Sút
69
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
44
Thể chất
63
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
58
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
73
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
35
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
54
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo